16

Thg 5

Thông số của ống thủy lực bạn đã biết ?

Thông số của ống thủy lực bạn đã biết ?

16/05/2022

Khi sử dụng ống thủy lực đều có mỗi loại ống thủy lực riêng phù hợp cho từng nhu cầu công việc khác nhau. Lựa chọn thông số kỹ thuật chính xác cho ống thủy lực của bạn là rất quan trọng vì nếu lựa chọn sai có thể dẫn đến hỏng hóc hoặc bị thương.

Các ống dầu đều có tuổi thọ nhất định cũng như thời han sử dụng trong đó có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến điều này. Hiểu các nguyên nhân quan trọng nhất góp phần vào tuổi thọ và hỏng hóc của ống thủy lực bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt về loại ống cần thiết cho bất kỳ tình huống nhất định nào

MỤC LỤC

1. Ống thủy lực cung cấp cho bạn nhiều lựa chọn về chất lượng

2. Cấu trúc của ống thủy lực

3. Đường kính và chiều dài

1. Ống thủy lực cung cấp cho bạn nhiều lựa chọn về chất lượng

Ống thủy lực có thể được chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau. Chúng bao gồm vật liệu tổng hợp, chất đàn hồi, kim loại, polyme, silicone và nhựa nhiệt dẻo, và nhiều loại vật liệu khác.

Ống thủy lực có nhiều loại với nhiều chất lượng

Ống thủy lực có nhiều loại với nhiều chất lượng

Các vật liệu được sử dụng trong việc chế tạo một ống cụ thể sẽ xác định các tình huống mà ống được sử dụng và thậm chí cả loại chất lỏng thủy lực chảy qua nó.

Mỗi ống được làm bằng ba lớp: Ống bên trong, gia cố dây và vỏ bên ngoài.

2. Cấu trúc của ống thủy lực

2.1 Cấu trúc bên trong ống

Ống bên trong của ống thủy lực thường được làm bằng nhựa hoặc cao su. Đây là lớp của ống tiếp xúc với chất lỏng và do đó phải được làm bằng vật liệu phù hợp cho loại chất lỏng.

Ví dụ, một số chất lỏng có thể tác dụng và làm phá vỡ cao su, chính vì thế chúng sẽ được thiết kế thay thế bằng nhựa. Bạn sẽ không muốn phần bên trong ống phản ứng với vật liệu từ đó gây ra các hư hỏng khi tiếp xúc chứ? Nên nhớ các điều đó có thể dẫn đến hư hỏng trong toàn bộ phần còn lại của hệ thống thủy lực.

2.2 Gia cố dây

Có thể có nhiều lớp gia cố giữa lớp trong và lớp ngoài của ống thủy lực tùy thuộc vào cấp độ bền. Các lớp gia cố dây có thể được làm bằng kim loại, nhựa hoặc dệt tùy thuộc vào độ mềm dẻo và độ bền cần thiết.

Và, cũng có hai kiểu gia cố dây giúp cải thiện thêm tính linh hoạt hoặc độ bền. Dây bện cung cấp độ linh hoạt cao hơn, trong khi dây xoắn ốc tăng độ bền nhiều hơn. Cốt thép được sử dụng để chống lại cả áp suất bên trong và bên ngoài. Áp suất bên trong là lực chính mà cốt thép chống lại, khi chất lỏng thủy lực có áp suất cao ép vào thành của ống bên trong. Áp lực bên ngoài ít là vấn đề nhưng có thể phát huy tác dụng trong một số tình huống cụ thể.

Cấu tạo vỏ bên ngoài của ống thủy lực

Cấu tạo vỏ bên ngoài của ống thủy lực

2.3 Vỏ bên ngoài

Vỏ bên ngoài dùng để bảo vệ ống bên trong và gia cố dây khỏi các tác động từ môi trường.

Các mối nguy hiểm đối với môi trường có thể đến dưới dạng mài mòn, hao mòn, nhiệt độ, và thậm chí cả ánh sáng mặt trời.

Lớp này của ống được làm từ cao su, nhựa, kim loại hoặc dệt. Vật liệu chính xác được chọn sẽ phụ thuộc vào vị trí và cách sử dụng ống mềm.

Nếu ống được đặt ở một nơi nào đó có nhiều nguy cơ môi trường khắc nghiệt hơn, thì nó sẽ cần được làm bằng vật liệu chắc chắn hơn.

3. Đường kính và chiều dài

3.1 Đường kính ống thủy lực

Đường kính và chiều dài của ống đều đóng một vai trò trong cách hoạt động của chất lỏng bên trong ống.

Đường kính trong là đường kính trong ống bên trong mà chất lỏng chảy qua. Nếu đường kính quá nhỏ, nó có thể dẫn đến giảm áp suất và tăng nhiệt độ bên trong do ma sát với thành ống.

Nếu quá lớn, nó có thể dẫn đến hiệu suất hệ thống dưới mức tối ưu do dòng chảy.

Kích thước đường kính trong phổ biến từ 3/16”- 25”.

Đường kính ngoài của ống bao gồm cấu trúc ba lớp của ống cũng như đường kính bên trong.

Bằng cách đo sự khác biệt giữa đường kính bên trong và bên ngoài, bạn có thể nhận được độ dày của thành ống.

Đường kính này là điều quan trọng cần ghi nhớ khi nói đến các điểm kết nối.

3.2 Chiều dài ống thủy lực

Chiều dài ống đối với hệ thống thủy lực quan trọng hơn nhiều so với những gì bạn có thể nhận ra, ống càng dài thì càng có nhiều khả năng bị sụt áp.

Cũng giống như với đường kính bên trong quá nhỏ, điều này là do có nhiều tiếp xúc giữa chất lỏng và thành bên trong tạo ra ma sát.

Vì lý do này, điều cần thiết là ống phải có chiều dài thích hợp cho vị trí sử dụng.

Ống dây thủy lực đa dạng các loại khác nhau

Ống dây thủy lực đa dạng các loại khác nhau

3.3 Điều kiện hoạt động

Các ống thủy lực cần phải có khả năng chịu được các điều kiện khác nhau mà chúng dự kiến ​​sẽ hoạt động.

Các môi trường này thường có tính khắc nghiệt cao như yêu cầu tăng khả năng chống mài mòn và va chạm, tính linh hoạt, khả năng chịu áp suất hoặc nhiệt độ.

3.4 Chống mài mòn và va chạm

Nguyên nhân số một gây ra hỏng hóc ống thủy lực là mài mòn và va chạm.

Hư hỏng này gây ra khi các vòi cọ xát với nhau hoặc các vật khác trong hoặc xung quanh hệ thống.

Ngay cả khi bạn không nghĩ rằng ống sẽ di chuyển để cọ xát với các vật khác, thì một lượng nhỏ rung động từ chất lỏng chảy có thể gây ra sự mài mòn theo thời gian.

Vì lý do này, điều quan trọng là phải xem xét sự mài mòn sẽ phát sinh như thế nào khi định tuyến ống và tránh tiếp xúc có độ mài mòn cao.

Ống cũng sẽ mòn tự nhiên cả bên trong và bên ngoài theo thời gian.

Vì bạn không thể nhìn thấy bên trong, nên cần hết sức chú ý đến bên ngoài.

Quá trình mài mòn bên ngoài có thể tăng nhanh do ống tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, có thể khiến các vật liệu đàn hồi bị hỏng.

3.5 Uyển chuyển hoặc tính linh hoạt

Độ mềm dẻo của bất kỳ ống nào nhất định phải đủ cho mục đích sử dụng của chúng, nhưng không được nhiều hơn hoặc kém hơn độ mềm dẻo đó. Một ống mềm quá mềm sẽ bị giảm sức mạnh cần thiết, và một ống mềm quá cứng có thể mắc phải các lỗi khác.

Đầu tiên, ống quá mềm sẽ khó uốn theo những khúc quanh cần thiết, chúng không thể uốn cong, và rất dễ bị xoắn. Thứ hai, ống mềm phải đủ linh hoạt để phù hợp với không gian nhỏ gọn nếu cần. Và thứ ba, nếu ống được yêu cầu di chuyển nó cần phải đủ linh hoạt.

Một số ống được gọi là "phẳng" có nghĩa đơn giản là chúng không có cấu trúc cứng để duy trì hình dạng của chúng. Khi không có áp suất chất lỏng bên trong chúng, chúng sẽ bong ra. Các ống này linh hoạt hơn các ống tiêu chuẩn và chiếm ít không gian hơn để lưu trữ.

3.6 Sự chịu đựng dưới áp lực

Mỗi ống thủy lực không phải chỉ chịu áp suất bên ngoài mà còn phải chịu được áp suất bên trong của chúng. Mỗi ống đều có đánh giá áp suất tối đa đi kèm, chúng ta không bao giờ được vượt quá định mức này, ngay cả khi có áp suất tăng đột biến.Bạn nên xem xét áp suất tối đa có thể gây ra bởi sự tăng vọt là bao nhiêu trước khi chọn một ống mềm cho công việc.

Vượt quá định mức áp suất có thể dẫn đến nổ ống dẫn có thể gây hư hỏng, thương tích và thời gian ngừng hoạt động. Một số hệ thống thủy lực dễ bị thay đổi áp suất bên trong, áp suất càng thay đổi, nó sẽ càng ảnh hưởng tiêu cực đến vòi.

Ống dây thủy lực chịu áp suất rất lớn

Ống dây thủy lực chịu áp suất rất lớn

Áp suất không đổi tương đối dễ dàng để xử lý ống, nhưng ứng suất liên quan đến sự thay đổi áp suất có thể dẫn đến mài mòn quá mức. Đối với hệ thống áp suất thay đổi, bạn sẽ cần một ống mềm có độ bền cao hơn.

3.7 Chịu nhiệt độ cao

Nếu ống được sử dụng trong điều kiện quá nóng, nó có thể dẫn đến việc vật liệu bị hỏng hoặc thậm chí là tan chảy. Nếu nhiệt độ quá lạnh, ống có thể trở nên cứng, dẫn đến nứt. Ngoài ra, bạn nên xem xét cả nhiệt độ bên trong và bên ngoài của ống vì cả hai đều đóng vai trò chính trong nhiệt độ tổng thể. Nhiệt độ của chất lỏng bên trong ống có thể lên đến hàng trăm độ C tùy thuộc vào hệ thống thủy lực và chất lỏng cụ thể đang được sử dụng.

Nếu cấu trúc bên trong của ống không thể chịu được điều này, nó sẽ bị hỏng. Những nhiệt độ này được tạo ra do ma sát giữa chất lỏng và thành bên trong của ống mềm. Tốc độ dòng chảy và áp suất càng cao thì nhiệt độ chất lỏng càng cao. Nhiệt độ môi trường có thể ảnh hưởng đến ống thủy lực giống như nhiệt độ chất lỏng bên trong. Nếu ống mềm là một phần của hệ thống thủy lực hoạt động bên ngoài, nó có thể tiếp xúc với một loạt các nhiệt độ, bao gồm cả những nhiệt độ dưới mức đóng băng.

Nhiệt độ thay đổi, giống như áp suất thay đổi, sẽ khiến ống mềm bị mòn nhiều hơn theo thời gian. Ngoài ra, một số ống mềm sẽ được sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, nơi chúng được đặt gần các nguồn nhiệt như máy phát điện và thậm chí cả lò nung.

Hy vọng với những chia sẻ trên của xe nâng TFV sẽ giúp quý khách hàng hiểu được phần nào về ống dây thủy lực trên xe nâng hàng. Mọi thắc mắc của quý khách hãy liên hệ ngay đến TFV để được hỗ trợ!

Viết bình luận
Zalo TFV INDUSTRIES 0917 915 744